Phát triển hợp tác xã trong kỷ nguyên bất định

Trong kỷ nguyên bất định, phát triển hợp tác xã là một chiến lược quốc gia nhằm bảo đảm an ninh lương thực, ổn định xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Bản chất của “bộ giảm chấn”: Không chỉ là tổ chức mà là năng lực hệ thống
Sau khi vai trò của hợp tác xã đã được khẳng định rõ trong Nghị quyết số 20-NQ/TW, vấn đề cốt lõi của giai đoạn hiện nay không còn nằm ở việc tiếp tục nhấn mạnh vai trò, mà là làm thế nào để hợp tác xã thực sự có đủ năng lực đảm nhận vai trò đó trong thực tiễn. 

Trong bối cảnh các cú sốc như biến đổi khí hậu, đứt gãy chuỗi cung ứng, khủng hoảng năng lượng và biến động thị trường trở thành trạng thái thường xuyên, hợp tác xã chỉ có thể trở thành “bộ giảm chấn” khi được đặt trong một hệ sinh thái đầy đủ, được trang bị năng lực số, năng lực thị trường và khả năng quản trị hiện đại. Điều này đòi hỏi một bước chuyển căn bản trong tư duy điều hành: từ hỗ trợ riêng lẻ sang thiết kế hệ thống, từ can thiệp hành chính sang kiến tạo thể chế và nền tảng vận hành.
Trong điều kiện sản xuất nông nghiệp Việt Nam vẫn dựa trên hàng triệu hộ nhỏ lẻ, khả năng chống chịu của từng hộ gần như bằng không trước các cú sốc thị trường hay thiên tai. Một hợp tác xã chỉ thực sự trở thành “bộ giảm chấn” khi nó có thể hấp thụ, phân tán và điều tiết rủi ro ở cấp độ hệ thống. Điều đó đòi hỏi năng lực dự báo, điều phối sản xuất, kiểm soát chất lượng và duy trì liên kết thị trường – những chức năng mà hợp tác xã truyền thống chưa đáp ứng đầy đủ.
Các tài liệu về “bài toán lớn” mà Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn đang tham mưu đã tiếp cận đúng bản chất này khi đặt vấn đề không phải là hỗ trợ từng hợp tác xã riêng lẻ, mà là xây dựng các hệ thống giải pháp tích hợp, trong đó hợp tác xã trở thành nút trung tâm của mạng lưới sản xuất – dữ liệu – thị trường. Khi hợp tác xã được kết nối với dữ liệu sản xuất, thị trường và dịch vụ tài chính, nó không chỉ phản ứng với rủi ro mà có thể chủ động phòng ngừa và điều tiết.
Một trong những điểm then chốt trong Nghị quyết 20 là tổ chức lại sản xuất nông nghiệp thông qua hợp tác xã. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, tổ chức lại không chỉ dừng ở không gian vật lý (vùng nguyên liệu), mà phải mở rộng sang không gian số.
Thực tiễn cho thấy, dù đã có gần 4.700 hợp tác xã tham gia liên kết chuỗi, nhưng phần lớn vẫn chưa kiểm soát được toàn bộ chuỗi giá trị. Việc xây dựng bản đồ số vùng nguyên liệu mà Cục đang triển khai là một bước đột phá, cho phép xác định chính xác quy mô, phân bố, năng lực sản xuất và mức độ liên kết của từng hợp tác xã. Khi dữ liệu được số hóa và liên thông, việc tổ chức sản xuất sẽ chuyển từ “kinh nghiệm” sang “dựa trên dữ liệu”, từ “phản ứng” sang “chủ động”.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thực hiện các cam kết giảm phát thải (NDC) và phát triển nông nghiệp sinh thái, nơi mỗi vùng nguyên liệu không chỉ là đơn vị sản xuất mà còn là đơn vị quản trị môi trường, phát thải và chất lượng.

Nhà nước kiến tạo thể chế, nền tảng và thị trường cho hợp tác xã

Trong giai đoạn mới, vai trò của Nhà nước cần được tái định vị theo hướng kiến tạo, phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 66 về hoàn thiện thể chế và Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân.

Trước hết, Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ cho hợp tác xã hoạt động như một chủ thể kinh tế thực sự. Điều này bao gồm việc cụ thể hóa Luật Hợp tác xã 2023 thông qua các nghị định về liên kết, tín dụng, bảo hiểm, đất đai và tài sản công. Dự thảo Nghị định về liên kết sản xuất mà anh cung cấp cần được thiết kế theo hướng lấy hợp tác xã làm trung tâm, không chỉ là một bên tham gia mà là chủ thể điều phối.
Tiếp theo, cần đầu tư mạnh cho hạ tầng số dùng chung của khu vực hợp tác xã. Nền tảng này không chỉ là công cụ quản lý, mà phải trở thành “hệ điều hành” của toàn bộ khu vực, tích hợp từ sản xuất, truy xuất nguồn gốc, tín dụng, bảo hiểm đến thị trường. Khi nền tảng này được vận hành, hợp tác xã sẽ giảm mạnh chi phí giao dịch và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Quan trọng hơn, Nhà nước cần thúc đẩy hình thành thị trường dịch vụ cho hợp tác xã, nơi các doanh nghiệp công nghệ, tổ chức tài chính, bảo hiểm và tư vấn tham gia cung cấp dịch vụ. Điều này giúp chuyển từ mô hình “Nhà nước làm thay” sang “Nhà nước tạo điều kiện để thị trường vận hành”.

Nâng cao năng lực nội tại của hợp tác xã

Yếu tố quyết định cuối cùng vẫn nằm ở chính các hợp tác xã. Thực tiễn cho thấy, các hợp tác xã thành công đều có điểm chung là quản trị minh bạch, có chiến lược thị trường rõ ràng và chủ động đổi mới.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập, hợp tác xã cần chuyển từ tư duy “làm dịch vụ nội bộ” sang “làm kinh tế thị trường”, từ “hỗ trợ thành viên” sang “tạo giá trị gia tăng”. Điều này đòi hỏi phải nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là năng lực tài chính, маркетing, quản lý chuỗi và ứng dụng công nghệ.
Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần được thiết kế lại theo hướng thực tiễn, gắn với nhu cầu thị trường và tích hợp với các nền tảng số. Khi cán bộ hợp tác xã trở thành “nhà quản trị chuỗi” thay vì “người làm dịch vụ”, vai trò của hợp tác xã sẽ được nâng lên một cấp độ mới.
Trong dài hạn, hợp tác xã cần được đặt trong một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, gắn với các mục tiêu chuyển đổi số và chuyển đổi xanh theo Nghị quyết 57. Khi đó, hợp tác xã không chỉ là nơi tổ chức sản xuất, mà còn là nền tảng tích hợp dữ liệu, quản trị phát thải, truy xuất nguồn gốc và kết nối thị trường.
Việc triển khai các “bài toán lớn”, nền tảng số dùng chung và bản đồ số vùng nguyên liệu sẽ là ba trụ cột quan trọng để hình thành hệ sinh thái này. Khi các trụ cột này được kết nối, hợp tác xã sẽ trở thành trung tâm của một mạng lưới sản xuất – kinh doanh – dịch vụ hiện đại, có khả năng chống chịu cao và thích ứng linh hoạt.

Cần một chương trình hành động mang tính đột phá

Trong kỷ nguyên bất định, phát triển hợp tác xã không chỉ là yêu cầu kinh tế, mà là một chiến lược quốc gia nhằm bảo đảm an ninh lương thực, ổn định xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, cần một chương trình hành động mang tính đột phá ở cấp Chính phủ.

Trước hết, cần ban hành một chương trình quốc gia về phát triển hợp tác xã gắn với chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, trong đó xác định rõ các “bài toán lớn” và nguồn lực thực hiện. Tiếp đó, cần ưu tiên đầu tư xây dựng nền tảng số dùng chung cho khu vực hợp tác xã như một hạ tầng quốc gia, tương tự như hạ tầng giao thông hay năng lượng, nhằm tích hợp quản trị sản xuất, truy xuất nguồn gốc, kết nối thị trường, tín dụng và bảo hiểm, qua đó giảm mạnh chi phí giao dịch và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ khu vực.

Song song với đó, cần có chính sách đầu tư trọng điểm để phát triển các vùng nguyên liệu tập trung quy mô lớn, trong đó hợp tác xã giữ vai trò trung tâm liên kết giữa nông dân với doanh nghiệp, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, đồng bộ và có khả năng kiểm soát chất lượng. Các vùng nguyên liệu này không chỉ là không gian sản xuất, mà phải trở thành nền tảng để triển khai các mô hình nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn và thực hiện các cam kết giảm phát thải.

Trên cơ sở đó, cần thúc đẩy mạnh mẽ việc hình thành các chuỗi giá trị nông sản hiện đại, trong đó hợp tác xã tham gia sâu vào các khâu từ sản xuất, sơ chế, chế biến đến phân phối và xuất khẩu. Việc đầu tư phải hướng tới xây dựng các chuỗi có khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp.

Đặc biệt, cần ưu tiên phát triển hệ thống hạ tầng logistics nông nghiệp hiện đại gắn với các vùng nguyên liệu và hợp tác xã, bao gồm hệ thống kho lạnh, trung tâm sơ chế, đóng gói, vận chuyển và phân phối. Đây là khâu yếu hiện nay nhưng lại có vai trò quyết định trong việc giảm tổn thất sau thu hoạch, ổn định thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Đồng thời, cần thiết kế các cơ chế tài chính mới, bao gồm tín dụng ưu đãi, bảo hiểm nông nghiệp theo nhóm hợp tác xã và cơ chế chia sẻ rủi ro, nhằm khuyến khích hợp tác xã tham gia sâu vào chuỗi giá trị và chuyển đổi xanh. Chính sách đất đai cũng cần được điều chỉnh theo hướng tạo điều kiện cho hợp tác xã tiếp cận đất đai và tài sản công một cách ổn định và dài hạn.

Cuối cùng, cần xác định rõ vai trò của các cơ quan chuyên môn, trong đó Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn giữ vai trò đầu mối trong thiết kế chính sách, xây dựng hệ thống dữ liệu và điều phối triển khai các chương trình trọng điểm.

Chỉ khi các giải pháp này được triển khai đồng bộ, hợp tác xã mới có thể vượt qua vai trò truyền thống để trở thành “bộ giảm chấn” thực sự của nền nông nghiệp, đồng thời là công cụ hữu hiệu để tổ chức lại sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong một thế giới đầy biến động.


© Bản quyền thuộc về Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn - Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Đ/c: Số 02 Ngọc Hà, Ba Đình, TP. Hà Nội.

Chịu trách nhiệm: Ông Lê Đức Thịnh - Cục Trưởng

Tel: 024.38438794 / Fax: 024.38438791 / Email: cucktht@gmail.com

Technology Supported by ECPVietnam