Hợp tác xã - từ 'người bị tổn thương' đến 'hệ thống chống chịu' của nền nông nghiệp

Hợp tác xã là một thiết chế có khả năng giữ ổn định và gia tăng sức chống chịu cho toàn bộ hệ thống sản xuất nông nghiệp.

Chỉ trong vòng 5 năm, diện tích lúa bị thiệt hại ở Việt Nam đã tăng gần gấp ba lần, từ 129.039 ha năm 2021 lên tới 387.215 ha vào năm 2025. Số gia cầm chết vì thiên tai và dịch bệnh tăng từ 367.914 con lên hơn 5,1 triệu con; số lồng bè nuôi thủy sản bị thiệt hại tăng từ 448 lên tới 171.763 lồng. Những con số này không chỉ đơn thuần là thiệt hại, mà là tín hiệu cảnh báo về một nền nông nghiệp ngày càng dễ tổn thương trước các cú sốc tổng hợp.

Trong khi đó, trên phạm vi toàn cầu, giá phân bón có thời điểm tăng gấp 2–3 lần do xung đột địa chính trị, chi phí logistics tăng tới 40%, và hơn 800 triệu người vẫn đối mặt với mất an ninh lương thực. Một nghịch lý ngày càng rõ: sản xuất nhiều hơn nhưng lại dễ đổ vỡ hơn.

Khi thị trường không còn đủ sức tự điều chỉnh, thì chính các thiết chế hợp tác mới là lực lượng giữ cho hệ thống không đổ vỡ.

Những cú sốc đang tái định hình nền nông nghiệp

Nền nông nghiệp toàn cầu đang bước vào một giai đoạn bất định chưa từng có, khi các cú sốc không còn mang tính chu kỳ mà đã trở thành trạng thái thường xuyên và có xu hướng chồng lấn lẫn nhau. Đại dịch COVID-19 đã làm đứt gãy các chuỗi cung ứng vốn được tối ưu hóa theo logic toàn cầu hóa; biến đổi khí hậu tiếp tục làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan; trong khi đó, các xung đột địa chính trị tại những khu vực trọng yếu như Đông Âu và Trung Đông lại trực tiếp tác động đến nguồn cung năng lượng và vật tư đầu vào của sản xuất nông nghiệp. Khi khoảng 30% thương mại phân bón toàn cầu phụ thuộc vào các khu vực có xung đột, bất kỳ gián đoạn nào cũng có thể nhanh chóng lan rộng, đẩy giá phân bón tăng từ 150–200% trong giai đoạn cao điểm, kéo theo chi phí sản xuất tăng mạnh. Đồng thời, chi phí vận tải biển – một mắt xích quan trọng của chuỗi cung ứng nông sản – đã tăng gấp 3–5 lần sau đại dịch, làm suy giảm đáng kể khả năng cạnh tranh của nhiều quốc gia xuất khẩu.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam không nằm ngoài quỹ đạo tác động. Các số liệu về thiệt hại nông nghiệp trong giai đoạn 2021–2025 cho thấy xu hướng gia tăng rõ rệt cả về quy mô và mức độ, phản ánh sự cộng hưởng giữa thiên tai, biến đổi khí hậu và những biến động của thị trường toàn cầu. Điều này cho thấy nông nghiệp không còn là một lĩnh vực “ổn định tương đối” như trước đây, mà đang trở thành một hệ thống chịu rủi ro cao, đòi hỏi phải có những cấu trúc tổ chức mới đủ khả năng thích ứng và chống chịu trước những cú sốc ngày càng phức tạp của thời đại.

Giới hạn của cơ chế thị trường và yêu cầu tổ chức lại sản xuất

Những cú sốc trong thời gian qua đã làm lộ rõ những giới hạn căn bản của mô hình sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ, vốn phụ thuộc nhiều vào cơ chế thị trường tự phát. Khi thị trường biến động, từng hộ nông dân đơn lẻ hầu như không có đủ thông tin và năng lực để dự báo xu hướng cung – cầu, không có vị thế để đàm phán giá cả, và càng không thể tự tổ chức các hoạt động logistics như thu gom, bảo quản hay vận chuyển sản phẩm. Trong điều kiện bình thường, những hạn chế này có thể được “bù đắp” bởi các trung gian thị trường; nhưng khi xảy ra khủng hoảng, chính sự phụ thuộc đó lại trở thành điểm yếu chí mạng.

Thực tế năm 2021 đã cho thấy rõ điều này khi nhiều địa phương rơi vào tình trạng “đứt gãy kép”: nông sản dư thừa tại vùng sản xuất nhưng không thể tiếp cận thị trường tiêu thụ, trong khi ở nơi khác lại xảy ra thiếu hụt cục bộ. Những hình ảnh nông sản ùn ứ, giá giảm sâu trong khi người tiêu dùng vẫn phải mua với giá cao không chỉ phản ánh sự gián đoạn nhất thời, mà còn cho thấy sự thiếu vắng một cơ chế điều phối hiệu quả giữa sản xuất và thị trường.

Dưới góc độ lý luận, đây chính là biểu hiện điển hình của “chi phí giao dịch cao” trong nền kinh tế nông nghiệp – khi thông tin không đầy đủ, quy mô sản xuất nhỏ lẻ và thiếu các thiết chế trung gian đủ mạnh để tổ chức và điều phối. Trong trường hợp này, thị trường tự do không thể tự điều chỉnh một cách hiệu quả, mà cần đến những hình thức tổ chức mang tính tập thể để giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng phối hợp và nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống sản xuất nông nghiệp.

Hợp tác xã – thiết chế chống chịu của hệ thống nông nghiệp

Trong bối cảnh những biến động ngày càng phức tạp của kinh tế toàn cầu, hợp tác xã đang dần được nhìn nhận không chỉ như một mô hình tổ chức sản xuất, mà là một thiết chế có khả năng giữ ổn định hệ thống nông nghiệp. Theo Liên minh Hợp tác xã Quốc tế (ICA), hiện nay trên thế giới có hơn 3 triệu hợp tác xã với trên 1 tỷ thành viên, đóng góp khoảng 10% tổng số việc làm toàn cầu. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô, mà quan trọng hơn, cho thấy vai trò lan tỏa và sức sống bền vững của khu vực kinh tế hợp tác trong nền kinh tế hiện đại.

Khác với doanh nghiệp thuần túy, hợp tác xã vận hành trên nền tảng chia sẻ lợi ích và rủi ro giữa các thành viên, không chạy theo mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn mà hướng tới giá trị dài hạn và sự ổn định của cộng đồng. Chính đặc điểm này tạo nên khả năng chống chịu vượt trội trước các cú sốc kinh tế, thị trường hay thiên tai. Khi thị trường biến động, hợp tác xã có thể điều tiết sản xuất, phân bổ rủi ro và duy trì hoạt động thông qua sức mạnh tập thể, trong khi các chủ thể đơn lẻ dễ rơi vào trạng thái bị động và dễ tổn thương.

Tại Việt Nam, nhận thức về vai trò này đã được nâng lên một tầm mới trong Nghị quyết số 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII, khi khẳng định kinh tế tập thể với nòng cốt là hợp tác xã là thành phần kinh tế quan trọng, cùng với kinh tế nhà nước tạo nền tảng vững chắc của nền kinh tế quốc dân. Không dừng lại ở việc khẳng định vị trí, Nghị quyết còn đặt ra yêu cầu phát triển hợp tác xã theo hướng hiện đại, hiệu quả, gắn với chuỗi giá trị và thị trường, qua đó thể hiện rõ định hướng chuyển đổi từ tư duy hỗ trợ sang tư duy sử dụng hợp tác xã như một công cụ để tổ chức lại sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Sự chuyển biến này không chỉ mang ý nghĩa chính sách, mà còn phản ánh một thay đổi mang tính bản chất trong cách tiếp cận phát triển: từ việc coi hợp tác xã là một khu vực cần hỗ trợ, sang việc xác định hợp tác xã là một cấu phần quan trọng trong kiến trúc kinh tế, có khả năng gia cố nền tảng và tăng cường sức chống chịu của toàn bộ hệ thống nông nghiệp trong điều kiện bất định.

Thực tiễn Việt Nam: khi hợp tác xã trở thành “bộ giảm chấn” của nền nông nghiệp

Thực tiễn những năm gần đây, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm của đại dịch COVID-19, đã cho thấy một cách rõ nét rằng hợp tác xã không chỉ là một tổ chức sản xuất, mà thực sự là “bộ giảm chấn” giúp nền nông nghiệp duy trì ổn định trong khủng hoảng. Ở Nghệ An, Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp số 1 Nam Đàn đã nhanh chóng thích ứng với bối cảnh giãn cách khi ứng dụng công nghệ số vào quản lý sản xuất và tiêu thụ, nhờ đó duy trì được đầu ra ổn định cho nông sản trong khi nhiều nơi rơi vào tình trạng ùn ứ. Tại Quảng Nam, Hợp tác xã Trà Quế – vốn gắn chặt với hoạt động du lịch trải nghiệm – đã kịp thời chuyển hướng sang thị trường nội địa, tận dụng các kênh phân phối mới để duy trì sản xuất hữu cơ và thu nhập cho thành viên. Ở Tây Nguyên, Hợp tác xã Sầu riêng Krông Pắk lại thể hiện vai trò dẫn dắt khi tổ chức vùng nguyên liệu đạt chuẩn, liên kết với doanh nghiệp để duy trì xuất khẩu ngay trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động.

Vai trò này càng trở nên nổi bật tại Đồng bằng sông Cửu Long – vùng chịu tác động kép của đại dịch và biến đổi khí hậu. Trong thời điểm giãn cách, khi hoạt động thu hoạch và vận chuyển lúa gạo gặp nhiều trở ngại, chính các hợp tác xã đã đứng ra tổ chức thu hoạch tập trung, đầu tư sấy và lưu kho, đồng thời kết nối trực tiếp với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Nhờ đó, chuỗi sản xuất lúa gạo – một trong những trụ cột của an ninh lương thực quốc gia – vẫn được duy trì tương đối ổn định.

Thực tiễn cho thấy, ở những nơi có hợp tác xã hoạt động hiệu quả, chuỗi sản xuất ít bị đứt gãy hơn, khả năng phục hồi nhanh hơn và biến động giá cả cũng được kiểm soát tốt hơn so với sản xuất đơn lẻ. Điều này không chỉ là kết quả của tổ chức sản xuất tốt hơn, mà còn phản ánh một vai trò sâu xa hơn: hợp tác xã đã trở thành thiết chế giúp hấp thụ và phân tán rủi ro trong toàn hệ thống. Chính từ những minh chứng cụ thể đó, có thể khẳng định rằng hợp tác xã không chỉ là một chủ thể kinh tế, mà là một “bộ giảm chấn” thực sự của nền nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh đầy biến động hiện nay.

Tái định nghĩa vai trò hợp tác xã trong kỷ nguyên bất định

Trong bối cảnh những biến động ngày càng phức tạp và khó lường của kinh tế toàn cầu, vai trò của hợp tác xã đang có sự chuyển dịch căn bản, không chỉ về chức năng mà còn về vị thế trong hệ thống nông nghiệp. Nếu như trước đây hợp tác xã chủ yếu dừng lại ở việc cung cấp các dịch vụ đầu vào như giống, vật tư, thủy lợi hay hỗ trợ kỹ thuật sản xuất, thì nay, dưới áp lực của thị trường và yêu cầu hội nhập, hợp tác xã đang dần đảm nhận vai trò điều phối toàn bộ chuỗi giá trị. Từ một tổ chức hỗ trợ sản xuất, hợp tác xã đang trở thành chủ thể tổ chức thị trường, tham gia sâu vào các khâu từ sản xuất, sơ chế, chế biến đến tiêu thụ, thậm chí là xuất khẩu.

Sự chuyển đổi này không chỉ mang tính thích ứng, mà phản ánh một xu thế tất yếu trong điều kiện sản xuất nhỏ lẻ chiếm ưu thế. Khi từng hộ nông dân không đủ khả năng tiếp cận thị trường, kiểm soát chất lượng hay đàm phán giá cả, thì hợp tác xã trở thành thiết chế trung gian giúp tập hợp, chuẩn hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ cộng đồng sản xuất. Trong tương lai gần, hợp tác xã không chỉ là nơi tổ chức sản xuất, mà còn là nền tảng tích hợp dữ liệu về sản xuất nông nghiệp, giúp dự báo thị trường, truy xuất nguồn gốc và quản trị chất lượng. Đồng thời, hợp tác xã sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc liên kết và phát triển các vùng nguyên liệu tập trung, tạo điều kiện để hình thành các chuỗi giá trị quy mô lớn, ổn định và bền vững.

Quan trọng hơn, trong một thế giới mà rủi ro ngày càng trở thành trạng thái bình thường, hợp tác xã đang nổi lên như một công cụ quản trị rủi ro hiệu quả. Thông qua việc chia sẻ thông tin, phân tán rủi ro và tổ chức lại sản xuất theo quy mô tập thể, hợp tác xã giúp giảm thiểu tác động của biến động thị trường, thiên tai và dịch bệnh đối với từng hộ nông dân. Khi được kết hợp với các xu hướng lớn như chuyển đổi số, nông nghiệp xanh và các cơ chế bảo hiểm nông nghiệp, hợp tác xã không chỉ dừng lại ở vai trò kinh tế, mà còn trở thành một “hạ tầng mềm” của nền nông nghiệp hiện đại – nơi kết nối giữa sản xuất, thị trường, công nghệ và thể chế.

Sự tái định nghĩa này cho thấy hợp tác xã không còn là một mô hình mang tính bổ trợ, mà đang dần trở thành một cấu phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, có khả năng chống chịu cao trước những biến động của thời đại.

Tác giả: Lê Đức Thịnh - Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn trên Báo Nông nghiệp và Môi trường

Chi tiết bài báo xem tại đây


© Bản quyền thuộc về Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn - Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Đ/c: Số 02 Ngọc Hà, Ba Đình, TP. Hà Nội.

Chịu trách nhiệm: Ông Lê Đức Thịnh - Cục Trưởng

Tel: 024.38438794 / Fax: 024.38438791 / Email: cucktht@gmail.com

Technology Supported by ECPVietnam