Thiếu dữ liệu, cơ chế chưa hoàn thiện và thiếu ‘cánh tay nối dài’ đang là những điểm nghẽn lớn, cản trở bảo hiểm nông nghiệp phát huy vai trò trong thực tiễn.
Bảo hiểm nông nghiệp không chỉ là công cụ bồi thường
Tại Hội thảo “Bảo hiểm nông nghiệp gắn với quản trị rủi ro cho chuỗi giá trị nông sản và định hướng của Việt Nam giai đoạn 2026-2030” diễn ra ngày 7/4, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận từ hỗ trợ sau rủi ro sang quản trị rủi ro chủ động, trong đó bảo hiểm nông nghiệp là một cấu phần trung tâm.

Theo bà Trương Thu Trang, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), rủi ro trong nông nghiệp hiện nay không còn là những cú sốc riêng lẻ như thiên tai hay dịch bệnh mà đã trở thành rủi ro mang tính hệ thống.
Áp lực từ biến đổi khí hậu, yêu cầu phát triển xanh, cùng với những điểm yếu nội tại như sản xuất nhỏ lẻ, liên kết chuỗi lỏng lẻo, thiếu minh bạch dữ liệu và hạn chế về logistics khiến rủi ro lan rộng từ sản xuất đến tiêu thụ.
“Bảo hiểm nông nghiệp không thể chỉ là công cụ bồi thường mà phải trở thành công cụ quản trị rủi ro của cả chuỗi giá trị”, chuyên gia nhấn mạnh.
Theo bà Trương Thu Trang, điều này đồng nghĩa bảo hiểm phải được thiết kế gắn với tổ chức lại sản xuất. Trong đó,
hợp tác xã đóng vai trò then chốt, được ví như “cánh tay nối dài” giúp chính sách tiếp cận nông dân, giảm chi phí giao dịch và tăng độ tin cậy trong triển khai.
Tích hợp bảo hiểm vào hệ sinh thái nông nghiệp
Từ góc nhìn so sánh quốc tế, các chuyên gia cho rằng điểm chung của các mô hình thành công không nằm ở sản phẩm mà ở cách tích hợp bảo hiểm vào hệ sinh thái nông nghiệp.
Bà Trương Thu Trang dẫn ví dụ Thái Lan, nơi bảo hiểm được gắn trực tiếp với tín dụng nông nghiệp thông qua Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã. Khi nông dân vay vốn, họ đồng thời được hỗ trợ tới 100% phí bảo hiểm lúa gạo.
“Cách làm này giúp tăng nhanh độ bao phủ thêm khoảng 1,49 triệu hộ tham gia và mở rộng diện tích được bảo hiểm thêm 45%. Ở đây, bảo hiểm không còn là lựa chọn riêng lẻ mà là một phần của hệ thống tài chính nông nghiệp”, bà Trang dẫn giải.

Trong khi đó, theo bà Lê Thanh A, tư vấn GIZ, Trung Quốc cho thấy một cách tiếp cận khác. Đó là phát triển theo lộ trình dài hạn và thử nghiệm nhiều mô hình trước khi định hình hệ thống hiện tại.
Ban đầu, Trung Quốc để Nhà nước dẫn dắt, sau đó thử để thị trường vận hành, rồi chuyển sang mô hình kết hợp. “Điểm đáng chú ý là họ chấp nhận mất thời gian thử nghiệm, đánh giá, thay vì chọn ngay một mô hình cố định”, bà A nói.
Sau khi ổn định, Trung Quốc mở rộng dần từ bảo hiểm cây trồng chủ lực sang các sản phẩm phức tạp hơn như bảo hiểm chi phí sản xuất, bảo hiểm thu nhập và bảo hiểm chỉ số thời tiết.
Một điểm xuyên suốt trong các mô hình này là vai trò của Nhà nước. Theo bà A, trợ cấp phí bảo hiểm là điều kiện gần như bắt buộc để thị trường hình thành. Ngân sách công không chỉ hỗ trợ người dân mà còn tạo quy mô đủ lớn để thị trường vận hành.
Bên cạnh đó, các quốc gia đều thiết lập cơ chế phân tầng rủi ro. Rủi ro lớn và thảm họa được chuyển qua các tầng tái bảo hiểm trong nước rồi ra quốc tế, giúp hệ thống không bị đổ vỡ khi xảy ra thiên tai diện rộng.
Cùng với đó là đầu tư mạnh vào dữ liệu và công nghệ. Trung Quốc đã sử dụng viễn thám, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để định phí, giám định và chi trả nhanh hơn, giảm tranh chấp và chi phí vận hành.
“Bài học không phải là chọn mô hình nào, mà là phải đặt bảo hiểm trong tổng thể hệ sinh thái nông nghiệp - tài chính - công nghệ”, bà A nói.
Gắn bảo hiểm với chuỗi giá trị và tín dụng
Ở góc độ doanh nghiệp, bà Vũ Thị Kim Thanh, Trưởng Ban Quản lý nghiệp vụ bảo hiểm, Tổng Công ty PVI, cho rằng bảo hiểm nông nghiệp tại Việt Nam vẫn chưa vượt qua giai đoạn thử nghiệm, dù đã triển khai hơn một thập niên.
Các doanh nghiệp đã phát triển nhiều sản phẩm như bảo hiểm cây lúa, vật nuôi, thủy sản và bảo hiểm chỉ số thời tiết. Tuy nhiên, quy mô thị trường vẫn nhỏ, chưa tạo được độ phủ đủ lớn.
Theo bà Thanh, vấn đề cốt lõi nằm ở dữ liệu và chi phí. Bảo hiểm nông nghiệp là nghiệp vụ rủi ro cao nhưng thiếu dữ liệu tổn thất để định phí chính xác. Chi phí giám định, quản lý lớn, trong khi mạng lưới triển khai chưa đủ mạnh.
“Không có dữ liệu thì không thể định phí đúng, mà định phí không đúng thì không thể mở rộng thị trường”, bà nói.
Ngoài ra, sản phẩm giữa các doanh nghiệp chưa đồng nhất, gây khó cho cơ quan nhà nước khi thanh toán phần phí hỗ trợ. Trong khi đó, người nông dân còn e ngại chi phí, chưa hiểu rõ bảo hiểm và vẫn phụ thuộc vào hỗ trợ khi có thiệt hại.
Một điểm đáng chú ý được bà Thanh nhấn mạnh là thiếu vai trò trung gian đủ mạnh. Theo bà, hợp tác xã cần được tổ chức lại để trở thành đầu mối triển khai bảo hiểm, thay vì chỉ là tổ chức sản xuất.
“Phải chuyển từ bán sản phẩm sang xây dựng hệ sinh thái”, bà nói.

Theo đó, bảo hiểm có thể được tích hợp vào chuỗi giá trị như gắn với vật tư đầu vào, tín dụng hoặc hợp đồng bao tiêu. Công nghệ cũng cần được đưa vào để hợp tác xã có thể tham gia giám định, cập nhật dữ liệu và rút ngắn thời gian bồi thường.
Các chuyên gia thống nhất rằng trong giai đoạn 2026-2030, bảo hiểm nông nghiệp không thể phát triển nếu tiếp tục triển khai rời rạc. Thay vào đó, cần một cách tiếp cận tổng thể như gắn bảo hiểm với chuỗi giá trị và tín dụng, thiết lập cơ chế trợ cấp phí ổn định, đầu tư dữ liệu và hạ tầng số, phát huy vai trò hợp tác xã như kênh triển khai chính, xây dựng cơ chế phân tầng rủi ro và tái bảo hiểm.
Theo bà Trương Thu Trang, khi được đặt đúng vị trí, bảo hiểm nông nghiệp không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất mà còn góp phần tổ chức lại sản xuất, nâng cao năng lực quản trị của nông dân và thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp xanh.
“Đây không còn là công cụ hỗ trợ, mà là một đòn bẩy chính sách”, bà nói.
Nếu không thay đổi cách tiếp cận, bảo hiểm nông nghiệp sẽ tiếp tục dừng ở quy mô nhỏ. Nhưng nếu được tích hợp đúng cách, đây có thể trở thành nền tảng giúp nông nghiệp Việt Nam thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
Nguồn: Linh Linh - Trung Hiếu Báo Nông nghiệp và Môi trường
Chi tiết bài báo xem
tại đây